베트남 중부
베트남 중부 지도
동해와 쯔엉선산맥 사이에 끼인 길고 좁은 땅입니다. 이 지형이 날씨부터 생업, 음식까지 이곳의 거의 모든 것을 결정합니다.
11개 성·시
베트남 중부는 왜 이렇게 좁은가
쯔엉선산맥이 해안선과 나란히 뻗으며 평야를 좁은 해안 띠로 밀어붙입니다. 어떤 곳은 바다에서 라오스 국경까지 50km도 되지 않습니다.
첫 번째 결과: 강이 짧고 가파릅니다. 산에 큰비가 오면 몇 시간 만에 물이 평야에 닿습니다. 이곳 홍수가 빨리 불고 빨리 빠지는 이유입니다.
두 번째 결과: 산맥 양쪽의 우기가 서로 반대입니다. 해안은 대략 9~12월, 산맥 너머 고원은 5~10월이 우기입니다. 통합 이후 두 지역을 모두 품은 성·시가 많아, “언제 가야 하나”는 성·시가 아니라 장소 단위로 물어야 합니다 — 11개 성·시 12개월 날씨표 (베트남어).
세 번째 결과: 가로지르기는 빠르지만 세로로 이동하면 멉니다. 전체 면적 150,397km², 전국의 약 45%, 인구는 31.2백만 명입니다.
성·시별 명소
103곳, 북에서 남 순서입니다. 지명은 표지판·구글 지도와 맞도록 베트남어 그대로 두었습니다. 밑줄 친 22곳은 한국어 페이지가 있습니다.
바다와 섬 Biển Sầm Sơn · Biển Hải Tiến
산·고원·동굴 Pù Luông · Suối cá thần Cẩm Lương · Động Từ Thức · Vườn quốc gia Bến En
유적과 문화 Thành nhà Hồ · Khu di tích Lam Kinh
Nghệ An
바다와 섬 Biển Cửa Lò · Đảo chè Thanh Chương · Biển Quỳnh
산·고원·동굴 Vườn quốc gia Pù Mát · Thác Sao Va
유적과 문화 Khu di tích Kim Liên · Đền Ông Hoàng Mười · Làng nghề tương Nam Đàn
Hà Tĩnh
바다와 섬 Biển Thiên Cầm · Vũng Áng – Kỳ Anh
산·고원·동굴 Hồ Kẻ Gỗ · Suối Tiên – Thác Vũ Môn
유적과 문화 Chùa Hương Tích · Ngã ba Đồng Lộc · Khu lưu niệm Nguyễn Du
Quảng Trị
바다와 섬 Biển Nhật Lệ · Địa đạo Vịnh Mốc · Đảo Cồn Cỏ
산·고원·동굴 Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng · Hang Sơn Đoòng · Hang Én · Suối Nước Moọc – sông Chày · Hệ thống hang động Tú Làn
유적과 문화 Thành cổ Quảng Trị · Cầu Hiền Lương – sông Bến Hải · Khe Sanh – Tà Cơn
Huế
산·고원·동굴 Vườn quốc gia Bạch Mã
유적과 문화 Đại Nội – Kinh thành Huế · Lăng Khải Định · Lăng Tự Đức · Lăng Minh Mạng · Chùa Thiên Mụ
거리·시장·공예 마을 Sông Hương – cầu Trường Tiền · Chợ Đông Ba
Đà Nẵng
바다와 섬 Bán đảo Sơn Trà · Biển Mỹ Khê · Cù Lao Chàm · Làng chài Nam Ô
산·고원·동굴 Bà Nà Hills – Cầu Vàng · Ngũ Hành Sơn · Rừng dừa Bảy Mẫu · Đèo Hải Vân
유적과 문화 Phố cổ Hội An · Thánh địa Mỹ Sơn
거리·시장·공예 마을 Cầu Rồng – sông Hàn · Chợ Hàn · Chợ Cồn
Quảng Ngãi
바다와 섬 Đảo Lý Sơn · Biển Sa Huỳnh · Bãi biển Mỹ Khê Quảng Ngãi
산·고원·동굴 Măng Đen · Thác Pa Sỹ
유적과 문화 Nhà thờ gỗ Kon Tum · Nhà rông Kon Klor
거리·시장·공예 마을 Cầu treo Kon Klor
Gia Lai
바다와 섬 Kỳ Co – Eo Gió · Ghềnh Ráng – mộ Hàn Mặc Tử · Đảo Hòn Khô · Cù Lao Xanh
산·고원·동굴 Biển Hồ (T'Nưng) · Núi lửa Chư Đăng Ya · Thác Phú Cường
유적과 문화 Tháp Đôi, tháp Bánh Ít · Bảo tàng Quang Trung · Chùa Minh Thành
Đắk Lắk
바다와 섬 Gành Đá Đĩa · Mũi Điện – Bãi Môn · Đầm Ô Loan · Vịnh Xuân Đài – Đầm Cù Mông
산·고원·동굴 Thác Dray Nur – Dray Sáp · Hồ Lắk · Buôn Đôn
유적과 문화 Bảo tàng Thế giới Cà phê · Nhà đày Buôn Ma Thuột
Khánh Hòa
바다와 섬 Vịnh Nha Trang – Hòn Mun · Vịnh Vĩnh Hy · Đồi cát Nam Cương – Mũi Dinh · Bãi Dài – Cam Ranh · Đảo Bình Ba – Bình Hưng · Đảo Hòn Tre
산·고원·동굴 Hang Rái
유적과 문화 Tháp Bà Ponagar
거리·시장·공예 마을 Vườn nho Ninh Thuận · Đồng cừu An Hòa
Lâm Đồng
바다와 섬 Mũi Né – Đồi cát bay · Đảo Phú Quý · Bãi đá Ông Địa, Hòn Rơm
산·고원·동굴 Đà Lạt · Núi Langbiang · Bàu Trắng · Thác Đray Sáp – Gia Long · Hồ Tuyền Lâm – Thiền viện Trúc Lâm
유적과 문화 Tháp Chàm Po Sah Inư
거리·시장·공예 마을 Công viên địa chất Đắk Nông