Miền Trung Địa Danh, Đặc Sản
Trang chủ / Địa danh

Địa danh miền Trung

Lăng Tự Đức — nơi vua sống trước khi nằm xuống

Vua Tự Đức dùng lăng của mình như một khu nghỉ khi còn sống. Nhưng công trường ấy đã gây ra một cuộc nổi loạn, và tới nay không ai chắc ông nằm ở đâu.

Huếlăng vuanhà Nguyễn

Thuộc Huế

Lăng Tự Đức — nơi vua sống trước khi nằm xuống

Xung Khiêm Tạ soi bóng xuống hồ Lưu Khiêm ở lăng Tự Đức.

Ảnh: ashfelt · CC BY 2.0 · qua Wikimedia Commons (cắt 16:9 và resize)

Lăng Tự Đức, tên chữ Khiêm Lăng, nằm trong thung lũng hẹp ở phường Thuỷ Xuân, cách trung tâm Huế khoảng 7km. Đây là lăng rộng và nhiều cây nước nhất trong các lăng vua Nguyễn, và cũng là lăng có câu chuyện buồn nhất.

Nhà tạ Xung Khiêm soi bóng xuống mặt hồ Lưu Khiêm ở lăng Tự Đức
Xung Khiêm Tạ soi bóng xuống hồ Lưu Khiêm ở lăng Tự Đức. Ảnh: ashfelt · CC BY 2.0 · Wikimedia Commons (cắt 16:9 và resize)

Một khu vườn để sống, không phải để chết

Điểm khác biệt lớn nhất giữa lăng này và các lăng khác: Tự Đức dùng nó khi còn sống.

Ông làm vua 36 năm (1848–1883), lâu nhất triều Nguyễn, và trong phần lớn thời gian đó ông thường lên đây đọc sách, làm thơ, câu cá, nghe hát. Khu này có gần 50 công trình — điện, nhà tạ, nhà hát, hồ, đảo — và tên công trình nào cũng có chữ Khiêm: Khiêm Cung, Lưu Khiêm, Xung Khiêm, Dũ Khiêm, Hoà Khiêm.

Khiêm nghĩa là khiêm nhường. Một ông vua đặt tên như vậy cho nơi tốn kém nhất đời mình — đó là điều đáng nghĩ khi bạn đi trong đó.

Nhà tạ dựng trên hàng cọc gỗ giữa hồ sen ở lăng Tự Đức
Nhà tạ dựng trên cọc giữa hồ sen. Ảnh: Nowic · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons (cắt 16:9 và resize)

Hồ Lưu Khiêm chiếm gần trọn phần trước của lăng, mùa hè phủ kín sen. Trên hồ có Xung Khiêm TạDũ Khiêm Tạ — hai nhà tạ dựng trên cọc, mở bốn bề. Xung Khiêm Tạ là nơi nhà vua ngồi làm thơ, và đến nay vẫn là chỗ đẹp nhất trong lăng để ngồi lại vài phút.

Loạn Chày Vôi — cái giá của công trường này

Năm 1864, nhà vua chọn đất và đặt tên khu lăng là Vạn Niên Cơ — nền móng vạn năm. Bộ Công tính làm trong 6–7 năm với 3.000 lính thợ. Nhưng hai viên quan trông coi muốn xong sớm để lấy công, nên bắt phu làm quần quật, đánh đập, ăn uống thiếu thốn.

Năm 1866, ba anh em họ Đoàn — Đoàn Hữu Trưng, Đoàn Hữu Ái và Đoàn Tư Trực — cầm đầu hàng nghìn dân phu nổi dậy, dùng chính chày vôi trong tay làm vũ khí đánh vào Hoàng thành. Cuộc nổi dậy bị dẹp, những người cầm đầu bị xử tử.

Dân gian còn lại hai câu:

Vạn Niên là Vạn Niên nào Thành xây xương lính, hào đào máu dân

Sau vụ đó, nhà vua đổi tên Vạn Niên Cơ thành Khiêm Cung, và hạ chiếu tự nhận lỗi. Lăng hoàn thành năm 1867.

Tấm bia vua tự viết về mình

Bi Đình và trụ biểu ở lăng Tự Đức, nơi đặt tấm bia Khiêm Cung Ký
Bi Đình và trụ biểu ở lăng Tự Đức, nơi đặt tấm bia Khiêm Cung Ký. Ảnh: CEphoto, Uwe Aranas · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons (cắt 16:9 và resize)

Theo lệ, bia ở lăng do vua kế vị soạn để ca ngợi vua cha. Tự Đức không có con ruột — ông bị bệnh đậu mùa từ nhỏ, có tới hơn một trăm bà vợ nhưng không sinh được người con nào, sau phải nhận ba người cháu làm con nuôi.

Không có ai viết cho mình, ông tự soạn lấy. Bài văn tên Khiêm Cung Ký, dài khoảng 5.100 chữ, khắc kín cả hai mặt một tấm bia đá cao chừng 4m — tấm bia lớn nhất Việt Nam.

Điều khiến bài văn này khác thường không phải độ dài, mà là giọng của nó. Nhà vua kể bệnh tật, kể chuyện không có con, nhận những việc mình làm chưa được, nói cả nỗi bất lực trước thời cuộc khi Pháp đang lấn dần. Không phải một bài tự ca ngợi.

Đứng trước tấm bia đó, ai đọc được đôi dòng đều thấy khác hẳn cảm giác lúc mới bước vào.

Vua có thật sự nằm trong lăng không

Mộ đá đặt giữa sân trong Bửu Thành, lăng Tự Đức
Mộ đá trong Bửu Thành, lăng Tự Đức. Ảnh: Nowic · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons (cắt 16:9 và resize)

Câu trả lời thành thật: không ai chắc.

Trong Bửu Thành có một ngôi mộ đá, và đó là thứ khách được xem. Nhưng cả sử sách lẫn truyền miệng đều nghi rằng thi hài nhà vua không nằm ở đó, mà được chôn ở một nơi bí mật để tránh bị đào phá.

Truyền thuyết kể rằng khoảng 200 người lính và thợ đưa tang đã bị giết sau khi chôn cất xong, để không ai biết vị trí thật.

Đây là giai thoại, không phải sự thật đã chứng minh. Nhưng nó tồn tại dai dẳng đến mức trở thành một phần của nơi này — và tới hôm nay, chỗ nằm thật của vua Tự Đức vẫn là câu hỏi để ngỏ.

Đi lăng Tự Đức thế nào cho đúng

Khu hồ và nhà tạ trong lăng Tự Đức buổi sáng còn sương
Khu hồ và nhà tạ trong lăng Tự Đức buổi sáng sương. Ảnh: CEphoto, Uwe Aranas · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons (cắt 16:9 và resize)

Đây là lăng hợp đi thong thả nhất. Nó không có bậc thang dốc như lăng Khải Định, cũng không xa như lăng Minh Mạng, nhưng lại rộng và nhiều lối rẽ.

  • Dành ít nhất 1 tiếng rưỡi. Đi vội thì chỉ thấy hồ và vài mái nhà, bỏ mất phần hay.
  • Buổi sáng sớm hoặc chiều muộn. Sương trên hồ buổi sáng là thứ đáng dậy sớm. Nắng trưa thì hồ chói và người đông.
  • Mùa sen tháng 5–7 là lúc hồ Lưu Khiêm đẹp nhất.
  • Đừng bỏ Bi Đình. Nhiều đoàn đi ngang tấm bia mà không biết đó là gì.
Dãy điện thờ trong khu Khiêm Cung, lăng Tự Đức
Dãy điện thờ trong khu Khiêm Cung. Ảnh: CEphoto, Uwe Aranas · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons (cắt 16:9 và resize)

Vé và cách ghép chuyến

  • Vé: mỗi lăng 150.000đ, trẻ em 30.000đ. Vé gộp 3 điểm 420.000đ, 4 điểm 530.000đ — nên mua nếu đi từ ba điểm trở lên, gồm cả Đại Nội Huế (vé lẻ 200.000đ).
  • Ghép hợp lý nhất trong một ngày: Đại Nội → lăng Tự Đức → lăng Khải Định, hai lăng cách nhau chỉ vài km.
  • Nếu thích cảnh quan thì Tự Đức; thích trang trí cầu kỳ thì Khải Định; thích sự cân đối cổ điển thì lăng Minh Mạng.
  • Xem gợi ý sắp xếp trong lịch trình Huế 2 ngày 1 đêm.

Đường về ngang khu Thuỷ Xuân có nhiều quán chè và bánh Huế. Vào phố thì ăn bún bò Huế — xem quán đáng ăn. Mua về làm quà thì tôm chua là món gắn với Huế nhất, còn đặc sản Huế có thêm nhiều lựa chọn.

Ăn gì ở Huế

Món đặc trưng của tỉnh, mỗi bài có chỗ ăn và thứ mua mang về.

Trang Huế →

Địa danh khác

Tất cả →
Đặt hàng nhanh