Mắm cá thu Nhựt Hoàng – hũ 800g
Cá thu tươi làm mắm — thịt béo, vị đậm mà không gắt, thuộc hàng cao cấp trong các loại mắm cá.
Danh mục
Mắm tôm chua, mắm ruốc, mắm nêm, mắm cá — nền tảng của bếp miền Trung.
Cá thu tươi làm mắm — thịt béo, vị đậm mà không gắt, thuộc hàng cao cấp trong các loại mắm cá.
Hũ lớn 900g dành cho gia đình đông người hoặc quán ăn — mắm ruốc đặc sánh, thơm đậm, màu nâu đỏ tự nhiên.
Hũ 1kg — cỡ lớn nhất của dòng mắm tôm chua, tôm ướp riềng và rượu theo lối gia truyền.
Bán chạy Hũ lớn 800g cho gia đình đông người — tôm nguyên con, chua dịu, thơm riềng tỏi.
Dùng hòa cùng mắm nêm và mắm cá cơm để pha nước chấm — không ăn trực tiếp như mắm cá thường.
Cùng công thức, tôm nhỏ hơn loại 1 — vị vẫn đậm mà giá mềm hơn, hợp để nấu và pha chấm.
Tép nhỏ lên men tự nhiên cùng riềng tỏi ớt — chua dịu, thơm nồng, ăn với cơm nóng là hết veo.
Bán chạy Hũ 500g vừa vặn cho gia đình nhỏ — mắm ruốc biển ủ truyền thống, thơm đậm và đặc sánh.
Cá linh ủ mắm — nguyên liệu gốc của nồi lẩu mắm và bún mắm miền Tây.
Bán chạy Cá cơm ủ nguyên con, còn nguyên thớ thịt — vị mặn đậm, thơm nồng, ăn với cơm nóng là đủ bữa.
Cá giò thịt chắc, ủ theo lối truyền thống — đậm vị, thơm, hợp ăn cơm và chưng thịt.
Mắm nêm làm từ cá thu thay vì cá cơm — đậm và béo hơn hẳn bản thường.
Bán chạy Tôm nguyên con lên men tự nhiên, chua dịu và đậm vị — món chấm gắn liền với mâm cơm miền Trung.
Bán chạy Phiên bản đặc biệt pha sẵn — mở nắp là chấm được ngay, đúng vị bánh tráng cuốn thịt heo Đà Nẵng.
Mắm nêm dạng hũ, đặc hơn bản chai — tiện múc và pha theo khẩu vị.
Mắm nêm nguyên chất chai 500ml — dành cho người thích tự pha thơm, tỏi, ớt theo khẩu vị riêng.
Mắm tôm kiểu Bắc chai 300g — hàng thương hiệu Tâm Đức, shop nhập về bán kèm.
Món ăn và công thức dùng tới đặc sản trong danh mục này.
Món ngon Cây atisô người Pháp mang lên Đà Lạt từ đầu thế kỷ 20. Nay gần như bộ phận nào của cây cũng dùng được.
Đọc tiếp →
Món ngon Vỏ bánh trong tới mức nhìn rõ con tôm đỏ nằm bên trong. Đó cũng là cách nhận ra bánh làm đúng.
Đọc tiếp →
Món ngon Con cá lóc được dùng ba lần trong một tô: xương nấu nước, thịt rim nghệ, và đầu để riêng cho người thích.
Đọc tiếp →
Món ngon Màu đen của bánh không phải phẩm màu mà là lá gai giã nhuyễn trộn vào bột nếp.
Đọc tiếp →
Món ngon Sợi bánh nhỏ hơn bún nhiều lần, đan thành tấm mỏng. Ăn kèm luôn có một chén cháo trắng — phần nhiều khách không ngờ tới.
Đọc tiếp →
Món ngon Cùng gọi là bánh mì, nhưng ổ ở Hội An nhỏ hơn, vỏ mỏng hơn, và thứ làm nên tên tuổi là chén sốt mỗi tiệm giữ riêng.
Đọc tiếp →
Món ngon Có công thức Thịt hai đầu da, rau sống mười mấy loại, bánh tráng phơi sương — nhưng thứ quyết định tất cả vẫn là chén mắm nêm.
Đọc tiếp →
Món ngon Có công thức Xương hầm cho ngọt, sả ớt cho thơm. Còn cái vị dày và sâu đọng lại sau mỗi thìa nước dùng — đó là mắm ruốc.
Đọc tiếp →
Món ngon Hai cái tên gần giống nhau nhưng là hai món khác hẳn. Bún chả cá không có thịt nướng, và linh hồn nằm ở miếng chả.
Đọc tiếp →
Món ngon Có công thức Không nước lèo, không nồi hầm. Cả tô bún chỉ trông cậy vào một thứ: chén mắm nêm pha khéo.
Đọc tiếp →
Món ngon Một quán chè Huế bày vài chục thẩu. Trong đó có món nghe lạ tai: chè bột lọc bọc thịt quay — ngọt mà mặn.
Đọc tiếp →
Món ngon Gọi là cháo nhưng không có hạt gạo nào. Sợi bột mì tiết tinh bột ra làm nồi nước sánh lại — đó là chỗ ra cái tên.
Đọc tiếp →
Món ngon Ống nứa vừa là nồi vừa là gia vị. Lớp lụa trắng dính quanh nắm cơm chính là cách biết cơm được nướng trong ống thật.
Đọc tiếp →Cá trích vừa lên khỏi thuyền, tái bằng chanh, cuốn với rau rừng. Món ăn của dân chài, không dành cho người vội.
Đọc tiếp →
Món ngon Cái tên nghe lạ tai là do ghép tiếng Việt với tiếng Pháp. Miếng kẹo thì đơn giản: mật mía, lạc, gừng và bánh tráng.
Đọc tiếp →
Món ngon Không đường, không phụ gia. Vị ngọt đậm là do phơi nắng nhiều lần cho nước bay hết, đường trong củ khoai cô lại.
Đọc tiếp →
Món ngon Không phải bánh chưng mà là bánh tét. Không phải dưa hành ngâm giấm mà là dưa món ngâm nước mắm. Mâm Tết miền Trung có logic riêng của nó.
Đọc tiếp →
Món ngon Có công thức Không phải mâm cỗ. Chỉ là cơm trắng, canh rau, một đĩa mặn và một hũ mắm — nhưng ăn hoài không chán.
Đọc tiếp →
Món ngon Không nấu, không nướng — thịt chín bằng men chua. Chiếc nem để ngoài trời càng nóng thì càng nhanh tới độ.
Đọc tiếp →
Món ngon Thứ quyết định món này không phải miếng thịt mà là chén nước lèo — sánh, béo, hơi ngọt, nấu từ gan và đậu phộng.
Đọc tiếp →
Món ngon Người mới ăn hay chan nước vào tô bánh. Làm vậy là hỏng món — hai tô để riêng chính là điểm của nó.
Đọc tiếp →
Món ngon Không phải súp kiểu Tây. Đây là bát nước lươn sánh, cay và vàng nghệ, người Vinh ăn từ sáng sớm.
Đọc tiếp →
Món ngon Vùng ít mưa nhất nước lại hợp nuôi cừu. Cái bất lợi cho trồng trọt hoá ra là lợi thế cho đàn cừu.
Đọc tiếp →
Món ngon Có công thức Một đĩa thịt, một rổ rau, một hũ mắm tôm chua. Không cần gì thêm để hiểu vị miền Trung.
Đọc tiếp →
Món ngon Con tôm đỏ au nằm trong hũ không phải do luộc mà do lên men. Xôi nếp trong hũ chính là thứ nuôi men.
Đọc tiếp →
Món ngon Nhìn thì giống bánh xèo thu nhỏ. Nhưng cái làm nên món này là chén nước lèo — gan heo, mè, đậu phộng — chứ không phải cái bánh.
Đọc tiếp →Nghe tên thì rợn, nhưng chuyện đơn giản hơn nhiều: một quán cơm mở về khuya, đèn leo lét, và người ta gọi luôn tên quán thành tên món.
Đọc tiếp →Cùng con hến ấy, cùng chỗ ấy, nhưng đây là món dễ ăn nhất. Ai chưa quen cơm hến thì nên bắt đầu từ đây.
Đọc tiếp →Miếng thịt ngoài chín trong tái là phần ai cũng nhắc. Nhưng người xứ Quảng đánh giá quán bê thui qua chén mắm nêm chứ không qua đĩa thịt.
Đọc tiếp →Mít non luộc lên xé sợi thì có kết cấu gần giống thịt gà xé. Đó là lý do món này no và đầy đặn hơn vẻ ngoài của nó.
Đọc tiếp →Tên món là hướng dẫn sử dụng. Ốc được cắt đuôi để hút được — hút một cái là cả con lẫn nước xào vào miệng cùng lúc.
Đọc tiếp →Trùng tên với bánh khoái Huế nhưng là món khác hẳn: nhân tép đồng và rau cần, chấm mắm chua ngọt chứ không phải nước lèo gan heo.
Đọc tiếp →Tên món đến từ hình dáng: cái bánh thon dài, hai đầu nhọn, giống cái răng bừa của người đi cày.
Đọc tiếp →Đừng nghĩ đắng kiểu khổ qua. Lá đắng đắng gắt hơn nhiều, và người ở đây ăn chính vì cái đắng đó.
Đọc tiếp →Ống nứa tươi vừa là nồi vừa là gia vị: hơi nước trong ống hấp chín thịt, và cái ngai ngái của nứa ngấm vào.
Đọc tiếp →Cuốn bằng bánh phở chứ không phải bánh tráng. Nướng lên thì vỏ hơi sém, bên trong vẫn mọng.
Đọc tiếp →Không phải chè để húp. Đây là kẹo dẻo, cắt thành thanh, và phải có bát nước chè xanh nóng bên cạnh mới đủ.
Đọc tiếp →Chẻo mới là thứ đáng nói: xương cá giã nhuyễn, nấu lên thành thứ nước chấm sền sệt, ăn với chính con cá đó.
Đọc tiếp →Trắng, mỏng, mềm, cuốn lỏng như tấm khăn lụa. Không nhân gì cả — và đó chính là lý do nó hợp với mọi thứ chan lên.
Đọc tiếp →Không có hạt gạo nào trong bát. Gọi là cháo vì nước sánh đặc, chứ sợi thì phải gắp bằng đũa.
Đọc tiếp →Cùng con lươn, cùng hành tăm, cùng nghệ. Khác nhau ở chỗ có gạo hay không — và cái khác đó đổi hẳn cách ăn.
Đọc tiếp →Đây là món cơm nhà, không phải món đãi khách. Cá kho mặn tới mức một khúc nhỏ đưa được cả bát cơm.
Đọc tiếp →Cùng con lươn ấy, nhưng xào khô thay vì nấu nước. Đây là món của bữa cơm tối, không phải bữa sáng.
Đọc tiếp →Mùa mít chỉ vài tháng. Muối chua là cách giữ nó lại để ăn quanh năm — cùng lối nghĩ với việc làm mắm.
Đọc tiếp →Nhìn vào chai là biết: tương Nam Đàn có hạt đậu vỡ đôi lơ lửng trong nước cốt, không phải thứ đã xay mịn và lọc sạch cái.
Đọc tiếp →Dày hơn bánh tráng thường, đen kín vừng, và phải quạt trên than mới nở phồng. Đây là thứ dễ mang về nhất của Hà Tĩnh.
Đọc tiếp →Đừng nhầm với bún bò Huế. Ở đây cái đặc biệt không nằm ở nồi nước dùng mà nằm ở sợi bún.
Đọc tiếp →Đi dọc quốc lộ 1 từ Vinh vào Đồng Hới, cứ vài chục cây số lại có một bát cháo canh — cùng tên nhưng không bát nào giống bát nào.
Đọc tiếp →Con cá đục nhỏ, thịt trắng và ít tanh — vì thế nó hợp làm gỏi hơn phần lớn cá biển khác.
Đọc tiếp →Cùng con hến, nhưng đây là hến sông ngọt chứ không phải hến vùng nước lợ như Cồn Hến. Cách ăn cũng khác.
Đọc tiếp →Không phải mực tươi theo nghĩa mới đánh bắt hôm nay. Là mực còn đang sống trong lồng, vớt lên là chế biến ngay.
Đọc tiếp →Không phải trà túi lọc, cũng không phải trà khô. Lá chè tươi om cả nắm trong ấm, nước xanh vàng, chát rõ.
Đọc tiếp →Giòn bọc trong mềm. Nghe đơn giản nhưng chính cái tương phản đó là toàn bộ lý do món này tồn tại.
Đọc tiếp →Cùng chiếc bánh bột lọc của miền Trung, nhưng Mỹ Chánh nằm ngay quốc lộ 1 — nên nó thành chỗ dừng chân của cả một tuyến đường.
Đọc tiếp →Không phải món của cả tỉnh mà là món của một làng. Mai Xá làm bún hến tới mức tên làng đi liền tên món.
Đọc tiếp →Con sông chở khách vào động Phong Nha cũng là con sông nuôi cá. Ăn cá trắm ở đây là ăn ngay tại chỗ nó lớn lên.
Đọc tiếp →Tên món tả đúng hình sợi bánh: dài, dẹt và vuông cạnh, xếp cạnh nhau trông như những thanh vạt của chiếc giường tre.
Đọc tiếp →Thịt cá mềm gần như tan trong miệng. Đó vừa là cái ngon vừa là cái khó — gắp mạnh tay một cái là miếng cá rã ra.
Đọc tiếp →Lá trơng không bán ở chợ dưới xuôi. Đó là lý do món này gần như chỉ ăn được khi đang ở Quảng Trị.
Đọc tiếp →Cồn Cẩm Nam nằm giữa sông, đất phù sa, trồng bắp nếp. Bát chè chỉ ngon khi bắp còn non và mới hái.
Đọc tiếp →Hạt cơm vàng không phải vì nghệ tô màu. Nó vàng vì được nấu bằng chính nước luộc gà, cộng mỡ gà và nghệ tươi.
Đọc tiếp →Cùng cái tên với hoành thánh Quảng Đông, nhưng nhân, nước dùng và cách ăn đều đã đổi. Riêng bản chiên thì gần như chỉ Hội An mới phổ biến.
Đọc tiếp →Nước trong chứ không đục, và cá là cá biển đánh trong ngày. Bát bún này sống chết ở độ tươi của cá.
Đọc tiếp →Kho tới khi nước cạn và cá lên màu cánh gián. Mặn đậm là cố ý — để dành được và để một con đưa được nửa bát cơm.
Đọc tiếp →Bát don gần như chỉ có nước. Cái ngọt trong đó là ngọt của con don chứ không phải của bột nêm — và đó là toàn bộ món.
Đọc tiếp →Không phải củ tỏi mà là thân cây tỏi non. Và chỉ có vào đúng mùa thu hoạch — hết mùa là hết món.
Đọc tiếp →Mỏng tới mức nhìn xuyên qua được. Đẹp thì đẹp, nhưng cũng vì thế mà vỡ chỉ cần va nhẹ.
Đọc tiếp →Nhân toàn bắp non bào, không thịt. Nghe đơn giản nhưng chiên lên thì giòn tan và ngọt tự nhiên.
Đọc tiếp →Cá tầm cần nước lạnh quanh năm. Măng Đen ở độ cao hơn 1.500m nên có thứ nước đó — điều hiếm ở Việt Nam.
Đọc tiếp →Gà thả vườn nuôi trên vùng cao nên thịt chắc. Nướng than, xé tay, chấm muối ớt — không cần gì phức tạp hơn.
Đọc tiếp →Không phải một đĩa rau sống. Là bốn năm chục loại lá bày kín mâm, và mỗi cuốn bạn tự chọn lấy vài loại.
Đọc tiếp →Màu đen của bánh là màu lá gai giã ra, không phải phẩm màu. Và cái hình tháp cũng có lý do của nó.
Đọc tiếp →Tôm đất thả vào chảo lúc còn nhảy. Vỏ tôm mỏng nên ăn được cả con, không phải bóc.
Đọc tiếp →Nước dùng không nấu xương heo. Nấu từ xương cá nên ngọt thanh và trong, ăn xong không thấy ngấy.
Đọc tiếp →Người bán gọi luôn là bún cua thối. Cái mùi đó là do lên men có chủ ý, không phải do hỏng — và ai qua được cửa ải mùi thì thường nghiện.
Đọc tiếp →Sợi bún được ép ra ngay trước mặt khách rồi thả thẳng vào nồi. Không có bún để sẵn.
Đọc tiếp →Ăn sống thì chua nhẹ và dai. Nhưng nướng lên than mới là cách người Bình Định hay ăn nhất.
Đọc tiếp →Nhìn tô là biết tên món: hẹ nhiều tới mức phủ xanh kín mặt, không phải rắc vài cọng cho có.
Đọc tiếp →Cái chua trong chén muối không đến từ chanh hay me. Nó đến từ chính con kiến vàng.
Đọc tiếp →Màu đỏ là màu dầu hạt điều, không phải phẩm màu. Và sợi bún to hơn bún thường khá nhiều.
Đọc tiếp →Cá lăng gần như không có xương dăm, nên đây là món cá dễ ăn nhất cho người ngại gỡ xương.
Đọc tiếp →Không phải món ăn, nhưng là thứ phải thử tại chỗ. Và cà phê ở đây đậm hơn nhiều so với thứ bạn quen ở thành phố.
Đọc tiếp →Cá lên cảng buổi sáng, lên bàn buổi trưa. Đó là toàn bộ lý do ăn cá ngừ ở đây khác với ăn ở nơi khác.
Đọc tiếp →Cà đắng đắng thật, lá mì bùi và hơi ngái. Đây là vị của bếp Ê Đê, không phải phiên bản làm nhẹ cho khách.
Đọc tiếp →Con mắt to bằng nắm tay, nằm giữa thố đất còn sôi. Nhìn thì gờn gợn, nhưng đây là món Phú Yên tự hào nhất.
Đọc tiếp →Sò ở đây nhỏ hơn sò nuôi nơi khác, nhưng chính vì nhỏ mà chắc và ngọt.
Đọc tiếp →Khuôn đất nung mười lỗ đặt trên than hồng. Không có khuôn đó và không có than thì bánh không ra đúng vị.
Đọc tiếp →Chả quết tay thì cắn vào thấy thớ và dai. Chả công nghiệp thì mịn đều và bở — khác nhau ngay miếng đầu.
Đọc tiếp →Mực tươi thả vào bánh lúc còn giòn ngọt. Đây là bản bánh xèo của một thành phố biển.
Đọc tiếp →Con sứa gần như không có vị. Nó có mặt trong tô vì kết cấu — giòn sần sật, mát, và lạ với người chưa ăn bao giờ.
Đọc tiếp →Cùng nguyên tắc với cơm gà Hội An — cơm nấu bằng nước luộc gà. Khác ở con gà: gà xứ nắng gió, thịt săn hơn.
Đọc tiếp →Con cá nhỏ bằng ngón tay, thân trong tới mức nhìn xuyên qua được — và ít tanh hơn cá cơm khá nhiều.
Đọc tiếp →Chi tiết làm nên món không phải cây nem mà là miếng bánh tráng chiên giòn nằm bên trong cuốn — và chén nước chấm sánh vàng.
Đọc tiếp →Đây là mặt hàng đắt và có nhiều hàng giả. Bài này nói cả cách ăn lẫn cách không mua nhầm.
Đọc tiếp →Cùng cái bánh, cùng cái khuôn. Khác ở chén chấm — và cái khác đó là do Đà Lạt lạnh.
Đọc tiếp →Bánh mì không kẹp gì cả. Nó nằm riêng bên cạnh một chén nước nóng, và bạn bẻ ra chấm.
Đọc tiếp →Gọi là pizza Đà Lạt cho vui. Thực ra nó là bánh tráng nướng trên than, phết trứng và đủ thứ lên trên.
Đọc tiếp →Lá é là họ húng quế nhưng mùi hắc và mạnh hơn nhiều. Đổi sang húng quế thường là nồi lẩu khác hẳn.
Đọc tiếp →Chi tiết khác biệt nằm ở ổ bánh mì đặt cạnh tô. Người Phan Thiết bẻ bánh mì chấm vào nước bánh canh.
Đọc tiếp →Đất bazan và độ cao cho lá chè vị chát dịu chứ không gắt. Pha đúng thì nước xanh trong, không đục.
Đọc tiếp →Ống nứa tươi vừa là nồi vừa là gia vị. Bóc lớp cháy ra, còn lại một thỏi cơm nếp thơm mùi tre.
Đọc tiếp →Cùng con cá mai, cùng cách làm tái. Khác ở chén chấm: Phan Thiết dùng chuối sứ chín nấu đặc sánh.
Đọc tiếp →Mâm bày ra trông như một bông hoa. Mỗi cánh là một nguyên liệu, và khách tự thả vào nồi theo ý mình.
Đọc tiếp →Phơi một nắng thôi. Phơi thêm là thành mực khô — dai và cứng, mất hết cái ngọt còn lại bên trong.
Đọc tiếp →Địa danh gắn với đặc sản trong danh mục này.
Địa danh Hai bàn tay đá nâng dải cầu vàng là hình ảnh đi khắp thế giới. Ít người biết ngọn núi dưới chân nó từng có hơn 200 biệt thự Pháp rồi bị rừng nuốt mất.
Đọc tiếp →
Địa danh Hai bãi không mất vé trên cung đường resort. Một bên là ghềnh đá và thuyền thúng, một bên là bãi cát lặng.
Đọc tiếp →
Địa danh Xuống máy bay hai mươi phút là tới biển. Đổi lại, phần lớn bãi nằm trong khuôn viên resort.
Đọc tiếp →
Địa danh Bảo tàng danh nhân lớn nhất nước, nhưng thứ đáng nhớ nhất lại là màn trống trận và cây me trong sân.
Đọc tiếp →
Địa danh Hơn mười nghìn hiện vật cà phê từ một bảo tàng ở Đức được chuyển hẳn về Buôn Ma Thuột. Kiến trúc lấy dáng nhà dài Tây Nguyên.
Đọc tiếp →
Địa danh Cát trắng vây quanh một hồ nước ngọt có sen. Cảnh này không giống bất cứ chỗ nào khác trên dải bờ biển miền Trung.
Đọc tiếp →
Địa danh Cát mịn, sóng êm, hàng quán sát bãi. Đây không phải bãi biển hoang sơ — và chính vì thế mà đông vui bậc nhất Bắc Trung Bộ.
Đọc tiếp →
Địa danh Người ta gọi là biển vì nhìn không thấy bờ bên kia. Thật ra đây là miệng một ngọn núi lửa đã tắt từ lâu.
Đọc tiếp →
Địa danh Một bên là biển, một bên là đầm, ở giữa là dải cát hẹp. Ai đi đèo Hải Vân cũng qua đây, và phần lớn chỉ dừng chụp ảnh rồi đi tiếp.
Đọc tiếp →
Địa danh Đây là bãi biển của người Đồng Hới trước khi là bãi biển của khách. Sáng sớm ra đó thì thấy rõ điều đó.
Đọc tiếp →
Địa danh Người Pháp mở Sầm Sơn thành bãi tắm từ năm 1906. Hơn một trăm năm sau, đây vẫn là bãi biển đông nhất vùng — và đông là điều phải tính trước.
Đọc tiếp →
Địa danh Điểm mạnh lớn nhất của Mỹ Khê không phải cát hay nước — mà là nó nằm ngay trong thành phố, đi bộ từ khách sạn ra được.
Đọc tiếp →
Địa danh Thiên Cầm nghĩa là đàn trời. Cái tên đến từ dáng bờ biển cong như cánh đàn, và từ một truyền thuyết về tiếng cười tiên nữ.
Đọc tiếp →
Địa danh Nhiều bài viết cũ vẫn rủ bạn lên Buôn Đôn cưỡi voi. Từ tháng 2/2023 nơi này đã bỏ hẳn, và đó là thay đổi đáng biết trước khi đi.
Đọc tiếp →
Địa danh Người Đà Nẵng đi chợ Cồn không phải để mua. Họ đi để ăn.
Đọc tiếp →
Địa danh Cái tên Sa Huỳnh không chỉ là một bãi biển. Nó là tên của một trong ba nền văn hóa lớn thời cổ ở Việt Nam.
Đọc tiếp →
Địa danh Hỏi người Đà Nẵng mua đặc sản ở đâu, chín người sẽ nói chợ Hàn. Người thứ mười nói chợ Cồn.
Đọc tiếp →
Địa danh Mái cong kiểu Nhật, tháp chín tầng, hồ nước và tượng gỗ mít — trông không giống chùa Việt, mà cũng không hẳn là chùa Nhật.
Đọc tiếp →
Địa danh Năm 2009 hòn đảo này bỏ hẳn túi nilon — trước cả nước. Cầm túi nilon ra đảo là bị nhắc ngay từ bến tàu.
Đọc tiếp →
Địa danh Một chiếc tàu đắm vì đâm phải đá ngầm năm 1890 là lý do hòn đảo này có ngọn hải đăng — và là lý do nó có tên trên bản đồ.
Đọc tiếp →
Địa danh Nhiều người vào Đại Nội đi một vòng bốn mươi phút rồi ra, nghĩ rằng đã xem xong. Thực ra họ mới đi hết chưa tới một phần ba.
Đọc tiếp →
Địa danh Nhìn từ trên đèo xuống, đầm giống một con chim đang xoè cánh. Dưới mặt nước đó là bãi sò huyết ngon có tiếng.
Đọc tiếp →
Địa danh Hai hòn đảo nhỏ trong vùng vịnh quân sự. Tôm hùm rẻ hơn đất liền, nhưng có quy định riêng cần biết trước.
Đọc tiếp →
Địa danh Không cần bình lặn, không cần bơi giỏi. Rạn ở đây nông tới mức cúi mặt xuống là thấy.
Đọc tiếp →
Địa danh Suốt nhiều thập niên đây là đảo quân sự, dân thường không ra được. Nay mở cho khách, nhưng vẫn chưa dễ đi.
Đọc tiếp →
Địa danh Từ bờ nhìn ra thấy một hòn núi xanh chắn ngang vịnh. Đó là Hòn Tre, và có cả một tuyến cáp treo bắc thẳng ra.
Đọc tiếp →
Địa danh Hai tiếng rưỡi tàu cao tốc từ Phan Thiết, và bạn ở một hòn đảo gần như không có khách nước ngoài.
Đọc tiếp →
Địa danh Bên này đèo nắng, bên kia mưa — chuyện thường ngày. Dãy núi này chặn gió mùa đông bắc và chia đôi thời tiết Việt Nam.
Đọc tiếp →
Địa danh Cát ở đây đổi hình mỗi ngày theo gió. Ảnh chụp hôm qua và cảnh hôm nay không giống nhau — chuyện thường.
Đọc tiếp →
Địa danh Một bãi biển không có cát — chỉ toàn đá cuội tròn nhẵn như trứng chim. Phía trên là mộ nhà thơ mất năm 28 tuổi.
Đọc tiếp →
Địa danh Không phải hang, cũng không có rái cá. Thứ đáng xem là sóng leo lên mặt đá rồi đổ ngược xuống thành thác.
Đọc tiếp →
Địa danh Bạn ngủ trên một bãi cát trong lòng hang, dưới một khoảng trời tròn nhìn thấy sao. Đây không phải chuyến đi chơi nhẹ nhàng.
Đọc tiếp →
Địa danh Danh hiệu thật là lớn nhất Tây Nguyên. Nhiều bài cắt mất vế đó rồi thành ra sai — cả nước thì hồ Ba Bể mới lớn nhất.
Đọc tiếp →
Địa danh Khác các hang đi bộ vào, ở Tú Làn bạn phải bơi qua sông ngầm. Đó là lý do nó không dành cho mọi người.
Đọc tiếp →
Địa danh Đi cáp treo hai cây số từ đồi Robin sang, rồi đi bộ xuống hồ. Đây là chỗ hiếm ở Đà Lạt vẫn còn yên.
Đọc tiếp →
Địa danh Bên trong hang có rừng nguyên sinh, có sông ngầm, và có cả mây tự hình thành. Mỗi năm chỉ vài trăm người được vào.
Đọc tiếp →
Địa danh Không phải một nhà lưu niệm đơn lẻ mà là cả một quần thể di tích của dòng họ Nguyễn Tiên Điền.
Đọc tiếp →
Địa danh Dưới chân đèo Hải Vân, có một làng ủ cá trong chum gỗ suốt mười hai tháng để lấy vài giọt nước mắm đầu tiên.
Đọc tiếp →
Địa danh Ai cũng gọi nó là Đà Lạt thứ hai. Đi với kỳ vọng đó thì hụt hẫng ngay — Măng Đen không có phố, và đó mới là lý do nên tới.
Đọc tiếp →
Địa danh Muốn thấy mặt trời mọc sớm nhất trên đất liền Việt Nam thì phải dậy từ ba giờ sáng và leo một quãng dốc trong bóng tối.
Đọc tiếp →
Địa danh Cồn cát đổi hình sau mỗi trận gió, nên hôm nay bạn thấy không giống hôm qua. Đó là lý do người ta gọi nó là đồi cát bay.
Đọc tiếp →
Địa danh Năm ngọn núi đá vôi mọc giữa đồng bằng, đặt tên theo Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ. Trong lòng núi là hệ thống hang động và chùa chiền.
Đọc tiếp →
Địa danh Vì sao lại gọi là nhà đày chứ không phải nhà tù — và vì sao người Pháp chọn đúng Buôn Ma Thuột.
Đọc tiếp →
Địa danh Mái dốc cao vút, dựng toàn bằng vật liệu rừng. Đây là kiểu nhà đã gợi ý cho cả nhà thờ gỗ Kon Tum cách đó ba cây số.
Đọc tiếp →
Địa danh Một nhà thờ Công giáo châu Âu dựng bằng gỗ, theo lối nhà sàn Tây Nguyên, và đứng nguyên hơn một trăm năm.
Đọc tiếp →
Địa danh Người ta lên đây bằng xe jeep Nga, chụp ảnh rồi về. Ít ai biết cả vùng này là khu dự trữ sinh quyển thế giới đầu tiên của Tây Nguyên.
Đọc tiếp →
Địa danh Từ thế kỷ 16, thương nhân Nhật, Hoa và phương Tây cùng buôn bán ở đây. Kiến trúc phố cổ giữ lại dấu vết của cả ba.
Đọc tiếp →
Địa danh Cá dày tới mức nhìn xuống chỉ thấy lưng cá. Điều giữ được đàn cá suốt bao đời không phải hàng rào, mà là một điều kiêng.
Đọc tiếp →
Địa danh Một dòng sông tách làm hai nhánh, tạo ra hai ngọn thác đứng đối diện. Người Ê Đê gọi đó là thác Vợ và thác Chồng.
Đọc tiếp →
Địa danh Xây liên tục gần mười thế kỷ, rồi mất phần lớn trong một trận bom năm 1969. Thứ còn lại vẫn đủ để thấy quy mô.
Đọc tiếp →
Địa danh Khác Mỹ Sơn đã thành phế tích, Tháp Bà Ponagar vẫn là nơi thờ tự sống — cả người Chăm lẫn người Việt đều tới đây lễ, suốt hơn một nghìn năm không đứt.
Đọc tiếp →
Địa danh Vùng này từng là kinh đô Vijaya của Chăm Pa suốt năm thế kỷ. Thứ còn lại là những cụm tháp gạch đứng trên đồi, hầu như không có khách.
Đọc tiếp →
Địa danh Ba ngọn tháp gạch đứng trên đồi nhìn ra biển, hơn một nghìn hai trăm năm. Đây là kiến trúc Chăm sớm nhất còn lại ở vùng này.
Đọc tiếp →
Địa danh Hòn Mun là khu bảo tồn biển đầu tiên của Việt Nam. Cũng chính vì thế mà chuyện rạn san hô ở đây được theo dõi kỹ hơn mọi nơi khác.
Đọc tiếp →
Địa danh Một dãy núi vươn ra biển mười lăm cây số đã quây lại thành vịnh này. Bên trong là hàng trăm bè nuôi tôm hùm.
Đọc tiếp →
Địa danh Đây không phải điểm du lịch được xây để đón khách. Nó là một khu công nghiệp cảng biển, và bãi biển chỉ là thứ nằm bên cạnh.
Đọc tiếp →
Địa danh Vùng khô hạn nhất nước lại là vùng trồng nho lớn nhất nước — nắng nhiều và mưa ít chính là điều cây nho cần.
Đọc tiếp →
Địa danh Người Pháp từng dựng cả một thị trấn nghỉ mát trên đỉnh núi này. Chiến tranh xoá gần hết, chỉ còn nền đá và vài bức tường đứng giữa rừng.
Đọc tiếp →
Địa danh Một hồ nước rộng ba nghìn hecta với hai mươi mốt hòn đảo nổi giữa. Cách Sầm Sơn hơn trăm cây số mà gần như không ai biết.
Đọc tiếp →
Địa danh Đây là nơi loài sao la lần đầu được tìm thấy — một loài thú lớn mà khoa học chỉ biết tới từ năm 1992.
Đọc tiếp →
Địa danh Đây là dừa nước, không phải dừa lấy trái. Tán dừa kín tới mức cả một căn cứ kháng chiến từng nằm gọn bên dưới.
Đọc tiếp →Cùng một tỉnh, cách nhau vài chục cây số, nhưng Hải Tiến vắng hơn Sầm Sơn hẳn một bậc — đơn giản vì nó làm du lịch muộn hơn.
Đọc tiếp →Tên chữ là động Bích Đào, nhưng ai cũng gọi theo tên người trong truyền thuyết — chàng Từ Thức bỏ quan đi tìm tiên.
Đọc tiếp →Đây là nơi Lê Lợi khởi nghĩa và cũng là nơi các vua Lê được đưa về chôn cất. Một khu rừng cổ thụ rộng 141 hecta, không phải một toà thành.
Đọc tiếp →Không phải một bãi mà là bảy, nối nhau suốt hai chục cây số. Chọn sai bãi thì hình dung về nơi này cũng sai theo.
Đọc tiếp →Không phải đảo tự nhiên. Hồ thuỷ lợi dâng nước ngập chân đồi, phần ngọn còn lại thành hàng chục hòn đảo phủ kín chè.
Đọc tiếp →Cùng một nguyên lý với mắm: để vi sinh làm việc rồi chờ. Chỉ khác nguyên liệu là đậu nành thay vì cá.
Đọc tiếp →Cách Vinh 170km đường núi. Đi được tới nơi là đã lọc bớt phần lớn khách, nên thác gần như không đông bao giờ.
Đọc tiếp →Đây là công trình thuỷ lợi trước, cảnh đẹp sau. Biết thứ tự đó thì hiểu vì sao mực nước và cảnh hồ đổi theo mùa.
Đọc tiếp →Hai điểm nằm gần nhau nhưng dành cho hai kiểu khách khác hẳn. Chọn nhầm thì hoặc thấy chán, hoặc thấy quá sức.
Đọc tiếp →Đại Nam nhất thống chí chép rằng mỗi năm cá chép vượt thác này, con nào qua được thì hoá rồng. Đường lên thác thật thì khó hơn tích nhiều.
Đọc tiếp →Hai bãi cùng tên, cách nhau hai trăm cây số. Một bãi nằm giữa thành phố du lịch, bãi kia sau lưng vẫn là rừng dương và ruộng.
Đọc tiếp →Cây cầu là thứ ai cũng chụp, nhưng cái đáng đi lại nằm ở đầu bên kia: một làng Ba Na vẫn còn nhà rông và nếp sinh hoạt cũ.
Đọc tiếp →Ở độ cao hơn 1.500m, Măng Đen mát quanh năm. Thác Pa Sỹ là chỗ dễ tới nhất trong vùng rừng thông ấy.
Đọc tiếp →Đây không phải hang đá vôi. Đây là ống dung nham — đường hầm do chính dòng dung nham chảy qua rồi nguội lại tạo thành.
Đọc tiếp →Cả nước chỉ có một vùng nuôi cừu quy mô, và đó là Ninh Thuận — nơi khô hạn nhất Việt Nam.
Đọc tiếp →Mười một tháng trong năm đây là đất trồng khoai và dong riềng. Đến tháng 11 thì cả sườn núi phủ vàng dã quỳ và người kéo lên kín lối.
Đọc tiếp →Vách thác là đá bazan — dấu vết dung nham nguội lại từ rất lâu. Nước đổ trên đúng cái nền ấy.
Đọc tiếp →